Cây Hán Việt / 阴

阴

yīnHán Việt: âmcấp 2

âm u; nhiều mây (trời)

Trang chữ 阴 →

5 từ ghép chứa 阴 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.