Cây Hán Việt / 阴
阴
yīnHán Việt: âmcấp 2
âm u; nhiều mây (trời)
Trang chữ 阴 →5 từ ghép chứa 阴 · dễ trước
- 阴暗yīn’ànâm ámu ám; tối tăm; (tâm lý) đen tốicấp 7-9
- 阴历yīnlì✓ âm lịchâm lịch; lịch mặt trăngcấp 7-9
- 阴谋yīnmóu✓ âm mưuâm mưu; mưu đồ đen tối; ngầm mưu tính, toan tính (làm điều xấu)cấp 7-9
- 阴性yīnxìng✓ âm tínhâm tính (kết quả xét nghiệm); giống cái (ngữ pháp)cấp 7-9
- 阴影yīnyǐngâm ảnhbóng, vùng tối; bóng đen (tâm lý), nỗi ám ảnhcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.