Từ điển HSK / 本性
本性
Hán Việt: ✓ bản tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
bản tính; tính cách vốn có, cố hữu
Tốc độ
Ví dụ
江山易改,本性难移。
jiāngshān yì gǎi, běnxìng nán yí.
Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.
Cách viết
本
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 本性难移 — bản tính khó dời
- 善良的本性 — bản tính lương thiện
- 暴露本性 — lộ rõ bản tính
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.