Từ điển HSK / 韧性
韧性
Hán Việt: nhận tínhdanh từHSK 7–9
tính dẻo dai; sức bền bỉ; tính kiên cường
Ví dụ
这种钢材韧性好,不容易断裂。
zhè zhǒng gāngcái rènxìng hǎo, bù róngyì duànliè.
Loại thép này có độ dẻo dai tốt, không dễ bị gãy.
Cách viết
韧
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 富有韧性 — giàu tính dẻo dai
- 心理韧性 — sức bền tâm lý
- 增强韧性 — tăng độ bền bỉ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.