Từ điển HSK / 索性
索性
Hán Việt: tác tínhphó từHSK 7–9
dứt khoát; thẳng thừng; thôi thì cứ
Ví dụ
等车太久,他索性走回了家。
děng chē tài jiǔ, tā suǒxìng zǒu huí le jiā.
Đợi xe quá lâu, anh ấy dứt khoát đi bộ về nhà.
Cách viết
索
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 索性放弃 — dứt khoát từ bỏ
- 索性不管 — thôi thì mặc kệ
- 索性说清楚 — dứt khoát nói cho rõ
Từ cùng chữ
索 tác
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.