Từ điển HSK / 天性
天性
Hán Việt: ✓ thiên tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiên tính; bản tính trời sinh, vốn có
Tốc độ
Ví dụ
爱玩是孩子的天性。
ài wán shì háizi de tiānxìng.
Ham chơi là bản tính của trẻ con.
Cách viết
天
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 善良的天性 — bản tính lương thiện
- 顺应天性 — thuận theo thiên tính
- 天性使然 — do bản tính mà nên
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.