Từ điển HSK / 性命
性命
Hán Việt: tính mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tính mạng; mạng sống
Tốc độ
Ví dụ
消防员冒着生命危险救出了被困者的性命。
xiāofángyuán màozhe shēngmìng wēixiǎn jiùchū le bèi kùn zhě de xìngmìng.
Lính cứu hỏa liều mạng cứu được tính mạng của người mắc kẹt.
Cách viết
性
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 保住性命 — giữ được mạng
- 性命攸关 — liên quan tính mạng
- 不顾性命 — bất chấp tính mạng
Từ cùng chữ
性 tínhCả họ 38 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.