Từ điển HSK / 性命

性命

Hán Việt: tính mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tính mạng; mạng sống

Tốc độ

Ví dụ

消防员冒着生命危险救出了被困者的性命。

xiāofángyuán màozhe shēngmìng wēixiǎn jiùchū le bèi kùn zhě de xìngmìng.

Lính cứu hỏa liều mạng cứu được tính mạng của người mắc kẹt.

Cách viết

性
命

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保住性命 — giữ được mạng
  • 性命攸关 — liên quan tính mạng
  • 不顾性命 — bất chấp tính mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK