Từ điển HSK / 任性
任性
Hán Việt: nhậm tínhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
bướng bỉnh; tùy tính; làm theo ý mình bất chấp
Tốc độ
Ví dụ
这孩子被惯坏了,非常任性。
zhè háizi bèi guànhuài le, fēicháng rènxìng.
Đứa trẻ này bị nuông chiều hư, rất bướng bỉnh.
Cách viết
任
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 任性妄为 — làm bừa theo ý mình
- 从小任性 — bướng từ nhỏ
- 有钱任性 — có tiền làm càn
Từ cùng chữ
任 nhậmCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.