Từ điển HSK / 性
性
Hán Việt: tínhhậu tốHSK 3.0 cấp 4
tính; tính chất (hậu tố)
Tốc độ
Ví dụ
我们要重视这件事的重要性。
wǒmen yào zhòngshì zhè jiàn shì de zhòngyàoxìng.
Chúng ta phải coi trọng tính quan trọng của việc này.
Cách viết
性
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重要性 — tính quan trọng
- 可能性 — khả năng
- 安全性 — tính an toàn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.