Cây Hán Việt / 差

差

chàHán Việt: saicấp 3

kém; tồi; không tốt; thiếu; kém (về số lượng)

Trang chữ 差 →

16 từ ghép chứa 差 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.