Từ điển HSK / 差
差
Hán Việt: saitính từ, động từHSK 3.0 cấp 3
kém; tồi; không tốt; thiếu; kém (về số lượng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
kém; tồi; không tốt
他这次考试成绩很差。
tā zhè cì kǎoshì chéngjì hěn chà.
Lần này kết quả thi của anh ấy rất kém.
动
thiếu; kém (về số lượng)
现在差五分钟八点。
xiànzài chà wǔ fēnzhōng bā diǎn.
Bây giờ còn thiếu năm phút nữa là tám giờ.
Cách viết
差
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成绩很差 — thành tích kém
- 差一点 — suýt nữa
- 还差得远 — còn kém xa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.