Từ điển HSK / 差错
差错
Hán Việt: sai thácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sai sót; nhầm lẫn; sự cố bất trắc
Tốc độ
Ví dụ
财务数据一旦出现差错,后果不堪设想。
cáiwù shùjù yídàn chūxiàn chācuò, hòuguǒ bùkān shèxiǎng.
Số liệu tài chính một khi có sai sót thì hậu quả khôn lường.
Cách viết
差
错
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出差错 — xảy ra sai sót
- 毫无差错 — không hề sai sót
- 万一有差错 — lỡ có sơ suất
Từ cùng chữ
差 saiCả họ 16 từ →
错 thácCả họ 10 từ →
- 不错búcuòkhông tệ, khá tốt
- 错过cuòguòbỏ lỡ; bỏ qua
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 认错rèncuònhận lỗi, thừa nhận sai lầm; nhận nhầm, nhìn nhầm (người hoặc vật)
- 错觉cuòjuéảo giác; nhận thức sai lệch; cảm giác nhầm
- 错位cuòwèitrật khớp; lệch vị trí; sai lệch khỏi vị trí đúng; sự sai lệch; sự lệch pha (về chức năng, vai trò)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.