Từ điển HSK / 错觉

错觉

Hán Việt: thác giácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

ảo giác; nhận thức sai lệch; cảm giác nhầm

Tốc độ

Ví dụ

灯光造成了一种房间很大的错觉。

dēngguāng zàochéng le yì zhǒng fángjiān hěn dà de cuòjué.

Ánh đèn tạo ra ảo giác căn phòng rất rộng.

Cách viết

错
觉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 产生错觉 — sinh ra ảo giác
  • 视觉错觉 — ảo giác thị giác
  • 消除错觉 — xóa bỏ nhận thức sai

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK