Từ điển HSK / 错觉
错觉
Hán Việt: thác giácdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ảo giác; nhận thức sai lệch; cảm giác nhầm
Tốc độ
Ví dụ
灯光造成了一种房间很大的错觉。
dēngguāng zàochéng le yì zhǒng fángjiān hěn dà de cuòjué.
Ánh đèn tạo ra ảo giác căn phòng rất rộng.
Cách viết
错
觉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产生错觉 — sinh ra ảo giác
- 视觉错觉 — ảo giác thị giác
- 消除错觉 — xóa bỏ nhận thức sai
Từ cùng chữ
错 thácCả họ 10 từ →
- 不错búcuòkhông tệ, khá tốt
- 错过cuòguòbỏ lỡ; bỏ qua
- 错误cuòwùsai; sai lầm (không đúng); lỗi; sai lầm (sự việc sai)
- 认错rèncuònhận lỗi, thừa nhận sai lầm; nhận nhầm, nhìn nhầm (người hoặc vật)
- 差错chācuòsai sót; nhầm lẫn; sự cố bất trắc
- 错位cuòwèitrật khớp; lệch vị trí; sai lệch khỏi vị trí đúng; sự sai lệch; sự lệch pha (về chức năng, vai trò)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.