Từ điển HSK / 错位

错位

Hán Việt: thác vịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

trật khớp; lệch vị trí; sai lệch khỏi vị trí đúng; sự sai lệch; sự lệch pha (về chức năng, vai trò)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

trật khớp; lệch vị trí; sai lệch khỏi vị trí đúng

摔倒后他的关节错位了。

shuāidǎo hòu tā de guānjié cuòwèi le.

Sau khi ngã, khớp của anh ấy bị trật.

名

sự sai lệch; sự lệch pha (về chức năng, vai trò)

供求之间存在明显的错位。

gōngqiú zhī jiān cúnzài míngxiǎn de cuòwèi.

Giữa cung và cầu tồn tại sự lệch pha rõ rệt.

Cách viết

错
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关节错位 — trật khớp
  • 角色错位 — lệch vai trò
  • 时空错位 — lệch không-thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK