Cây Hán Việt / 位

位

wèiHán Việt: vịcấp 2

vị (lượng từ kính trọng dùng cho người)

Trang chữ 位 →

23 từ ghép chứa 位 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.