Từ điển HSK / 位子
位子
Hán Việt: vị tửdanh từHSK 7–9
chỗ ngồi; vị trí, chức vị
Ví dụ
车厢里已经没有空位子了。
chēxiāng lǐ yǐjīng méiyǒu kòng wèizi le.
Trong toa tàu đã không còn chỗ trống nào.
Cách viết
位
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找个位子 — tìm chỗ ngồi
- 让出位子 — nhường chỗ
- 空位子 — chỗ trống
Từ cùng chữ
位 vịCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.