Từ điển HSK / 位子

位子

Hán Việt: vị tửdanh từHSK 7–9

chỗ ngồi; vị trí, chức vị

Ví dụ

车厢里已经没有空位子了。

chēxiāng lǐ yǐjīng méiyǒu kòng wèizi le.

Trong toa tàu đã không còn chỗ trống nào.

Cách viết

位
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 找个位子 — tìm chỗ ngồi
  • 让出位子 — nhường chỗ
  • 空位子 — chỗ trống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK