Từ điển HSK / 地位
地位
Hán Việt: ✓ địa vịdanh từHSK 3.0 cấp 5
địa vị, vị trí (trong xã hội)
Tốc độ
Ví dụ
她在公司里地位很高。
tā zài gōngsī lǐ dìwèi hěn gāo.
Cô ấy có địa vị rất cao trong công ty.
Cách viết
地
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 社会地位 — địa vị xã hội
- 提高地位 — nâng cao địa vị
- 重要地位 — vị trí quan trọng
Từ cùng chữ
地 địaCả họ 72 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.