Từ điển HSK / 地位

地位

Hán Việt: địa vịdanh từHSK 3.0 cấp 5

địa vị, vị trí (trong xã hội)

Tốc độ

Ví dụ

她在公司里地位很高。

tā zài gōngsī lǐ dìwèi hěn gāo.

Cô ấy có địa vị rất cao trong công ty.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 社会地位địa vị xã hội
  • 提高地位nâng cao địa vị
  • 重要地位vị trí quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK