Từ điển HSK / 位置

位置

Hán Việt: vị trídanh từHSK 3.0 cấp 5

vị trí, chỗ

Tốc độ

Ví dụ

请把书放回原来的位置

qǐng bǎ shū fàng huí yuánlái de wèizhì.

Xin để cuốn sách về vị trí ban đầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 地理位置vị trí địa lý
  • 找到位置tìm được chỗ
  • 重要位置vị trí quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK