Từ điển HSK / 位置
位置
Hán Việt: ✓ vị trídanh từHSK 3.0 cấp 5
vị trí, chỗ
Tốc độ
Ví dụ
请把书放回原来的位置。
qǐng bǎ shū fàng huí yuánlái de wèizhì.
Xin để cuốn sách về vị trí ban đầu.
Cách viết
位
置
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 地理位置 — vị trí địa lý
- 找到位置 — tìm được chỗ
- 重要位置 — vị trí quan trọng
Từ cùng chữ
位 vịCả họ 23 từ →
置 tríCả họ 11 từ →
- 设置shèzhìcài đặt, thiết lập, bố trí
- 布置bùzhìbài trí; trang trí; sắp đặt; giao (nhiệm vụ, bài tập); phân công
- 安置ānzhìsắp xếp; bố trí; an trí (người, việc); lắp đặt đâu vào đấy
- 处置chǔzhìxử lý; xử trí, giải quyết (sự việc); xử phạt; xử trí (đối với người)
- 放置fàngzhìđặt để; xếp đặt, để lại
- 搁置gēzhìgác lại; tạm xếp lại; để đó không xử lý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.