Từ điển HSK / 放置
放置
Hán Việt: phóng tríđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đặt để; xếp đặt, để lại
Tốc độ
Ví dụ
请把仪器放置在阴凉处。
qǐng bǎ yíqì fàngzhì zài yīnliáng chù.
Xin đặt thiết bị ở nơi râm mát.
Cách viết
放
置
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放置物品 — đặt để đồ vật
- 妥善放置 — đặt cẩn thận
- 随意放置 — đặt tùy tiện
Từ cùng chữ
放 phóngCả họ 28 từ →
置 tríCả họ 11 từ →
- 设置shèzhìcài đặt, thiết lập, bố trí
- 位置wèizhìvị trí, chỗ
- 布置bùzhìbài trí; trang trí; sắp đặt; giao (nhiệm vụ, bài tập); phân công
- 安置ānzhìsắp xếp; bố trí; an trí (người, việc); lắp đặt đâu vào đấy
- 处置chǔzhìxử lý; xử trí, giải quyết (sự việc); xử phạt; xử trí (đối với người)
- 搁置gēzhìgác lại; tạm xếp lại; để đó không xử lý
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.