Từ điển HSK / 放置

放置

Hán Việt: phóng tríđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đặt để; xếp đặt, để lại

Tốc độ

Ví dụ

请把仪器放置在阴凉处。

qǐng bǎ yíqì fàngzhì zài yīnliáng chù.

Xin đặt thiết bị ở nơi râm mát.

Cách viết

放
置

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 放置物品 — đặt để đồ vật
  • 妥善放置 — đặt cẩn thận
  • 随意放置 — đặt tùy tiện

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK