Từ điển HSK / 处置

处置

Hán Việt: xử tríđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

xử lý; xử trí, giải quyết (sự việc); xử phạt; xử trí (đối với người)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

xử lý; xử trí, giải quyết (sự việc)

面对突发事件,他冷静地做出了处置

miànduì tūfā shìjiàn, tā lěngjìng de zuòchūle chǔzhì.

Trước sự cố bất ngờ, anh ấy đã bình tĩnh xử lý.

xử phạt; xử trí (đối với người)

对违纪人员,公司将依规处置

duì wéijì rényuán, gōngsī jiāng yī guī chǔzhì.

Đối với người vi phạm kỷ luật, công ty sẽ xử lý theo quy định.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 处置得当xử lý thỏa đáng
  • 处置财产xử lý tài sản
  • 妥善处置xử lý ổn thỏa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK