Từ điển HSK / 座位
座位
Hán Việt: toạ vịdanh từHSK 3.0 cấp 4
chỗ ngồi
Tốc độ
Ví dụ
车上没有空座位了。
chē shàng méiyǒu kòng zuòwèi le.
Trên xe không còn chỗ trống nữa.
Cách viết
座
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 找座位 — tìm chỗ ngồi
- 空座位 — chỗ trống
- 我的座位 — chỗ ngồi của tôi
Từ cùng chữ
座 toạCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.