Từ điển HSK / 座右铭
座右铭
Hán Việt: toạ hữu minhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phương châm; châm ngôn (câu tâm đắc đặt bên chỗ ngồi để tự nhắc mình)
Tốc độ
Ví dụ
“诚实守信”是他一生的座右铭。
“chéngshí shǒuxìn” shì tā yīshēng de zuòyòumíng.
"Thành thật giữ chữ tín" là phương châm cả đời của anh ấy.
Cách viết
座
右
铭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人生座右铭 — phương châm cuộc đời
- 我的座右铭 — châm ngôn của tôi
- 以此为座右铭 — lấy đó làm phương châm
Từ cùng chữ
座 toạCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.