Từ điển HSK / 穴位

穴位

Hán Việt: huyệt vịdanh từHSK 7–9

huyệt; huyệt đạo (Đông y)

Ví dụ

按摩这个穴位可以缓解头痛。

ànmó zhège xuéwèi kěyǐ huǎnjiě tóutòng.

Xoa bóp huyệt này có thể giảm đau đầu.

Cách viết

穴
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 按压穴位 — bấm huyệt
  • 找准穴位 — xác định đúng huyệt
  • 针灸穴位 — châm cứu huyệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK