Từ điển HSK / 洞穴
洞穴
Hán Việt: động huyệtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hang, động, hang hốc (trong núi hoặc dưới đất)
Tốc độ
Ví dụ
探险队在山中发现了一个巨大的洞穴。
tànxiǎnduì zài shān zhōng fāxiàn le yí gè jùdà de dòngxué.
Đoàn thám hiểm đã phát hiện một hang động khổng lồ trong núi.
Cách viết
洞
穴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天然洞穴 — hang động tự nhiên
- 藏身洞穴 — hang ẩn náu
- 探索洞穴 — thám hiểm hang động
Từ cùng chữ
洞 độngCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.