Cây Hán Việt / 洞

洞

dòngHán Việt: độngcấp 5

lỗ, hang, hốc

Trang chữ 洞 →

3 từ ghép chứa 洞 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.