Từ điển HSK / 洞
洞
Hán Việt: độngdanh từHSK 3.0 cấp 5
lỗ, hang, hốc
Tốc độ
Ví dụ
墙上有一个大洞。
qiáng shàng yǒu yí gè dà dòng.
Trên tường có một cái lỗ to.
Cách viết
洞
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个洞 — một cái lỗ
- 山洞 — hang núi
- 挖洞 — đào lỗ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.