Từ điển HSK / 空洞

空洞

Hán Việt: không độngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

rỗng tuếch; sáo rỗng; thiếu nội dung thực chất; lỗ hổng; hốc rỗng (bên trong vật thể)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

rỗng tuếch; sáo rỗng; thiếu nội dung thực chất

他的演讲内容空洞,听众很快就失去了兴趣。

tā de yǎnjiǎng nèiróng kōngdòng, tīngzhòng hěn kuài jiù shīqù le xìngqù.

Bài diễn thuyết của anh ta rỗng tuếch, khán giả nhanh chóng mất hứng thú.

lỗ hổng; hốc rỗng (bên trong vật thể)

医生在X光片上发现了一处空洞

yīshēng zài X guāng piàn shàng fāxiàn le yí chù kōngdòng.

Bác sĩ phát hiện một lỗ hổng trên phim X-quang.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 内容空洞nội dung rỗng tuếch
  • 空洞的口号khẩu hiệu sáo rỗng
  • 骨头里的空洞lỗ hổng trong xương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK