Từ điển HSK / 位

位

Hán Việt: vịlượng từHSK 3.0 cấp 2

vị (lượng từ kính trọng dùng cho người)

Tốc độ

Ví dụ

这位老师很有名。

zhè wèi lǎoshī hěn yǒumíng.

Vị giáo viên này rất nổi tiếng.

Cách viết

位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一位老师 — một vị giáo viên
  • 三位客人 — ba vị khách
  • 各位朋友 — các vị bạn bè

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK