Từ điển HSK / 部位
部位
Hán Việt: bộ vịdanh từHSK 3.0 cấp 6
bộ phận; vị trí (trên cơ thể, vật thể)
Tốc độ
Ví dụ
医生检查了受伤的部位。
yīshēng jiǎnchá le shòushāng de bùwèi.
Bác sĩ kiểm tra bộ phận bị thương.
Cách viết
部
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体部位 — bộ phận cơ thể
- 受伤部位 — chỗ bị thương
- 关键部位 — vị trí then chốt
Từ cùng chữ
部 bộCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.