Từ điển HSK / 到位
到位
Hán Việt: đáo vịđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
đến nơi; về đủ; vào đúng vị trí (người, tiền, việc đã đến đúng chỗ); chu đáo; thấu đáo; đến nơi đến chốn (làm việc đạt yêu cầu)
Nghĩa theo từ loại
动
đến nơi; về đủ; vào đúng vị trí (người, tiền, việc đã đến đúng chỗ)
项目资金一旦到位,工程就会立即动工。
xiàngmù zījīn yīdàn dàowèi, gōngchéng jiù huì lìjí dònggōng.
Một khi vốn dự án về đủ, công trình sẽ lập tức khởi công.
形
chu đáo; thấu đáo; đến nơi đến chốn (làm việc đạt yêu cầu)
这家酒店的服务非常到位,客人都很满意。
zhè jiā jiǔdiàn de fúwù fēicháng dàowèi, kèrén dōu hěn mǎnyì.
Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo, khách nào cũng hài lòng.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服务到位 — phục vụ chu đáo
- 措施到位 — biện pháp đến nơi
- 资金到位 — vốn về đầy đủ
Từ cùng chữ
到 đáoCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.