Từ điển HSK / 诸位

诸位

Hán Việt: chư vịđại từHSK 3.0 cấp 7-9

quý vị, các vị (kính ngữ)

Tốc độ

Ví dụ

感谢诸位今天的光临。

gǎnxiè zhūwèi jīntiān de guānglín.

Cảm ơn quý vị đã đến hôm nay.

Cách viết

诸
位

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 诸位来宾 — thưa các vị khách
  • 诸位同仁 — các vị đồng nghiệp
  • 有请诸位 — kính mời quý vị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK