Từ điển HSK / 诸多
诸多
Hán Việt: chư đatính từHSK 3.0 cấp 6
rất nhiều; biết bao (dùng trong văn viết trang trọng)
Tốc độ
Ví dụ
这项工程遇到了诸多困难。
zhè xiàng gōngchéng yùdào le zhūduō kùnnán.
Công trình này gặp phải rất nhiều khó khăn.
Cách viết
诸
多
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 诸多困难 — biết bao khó khăn
- 诸多问题 — rất nhiều vấn đề
- 诸多不便 — nhiều bất tiện
Từ cùng chữ
诸 chư
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.