Từ điển HSK / 诉诸
诉诸
Hán Việt: tố chưđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
viện đến; dùng đến; nhờ cậy vào
Tốc độ
Ví dụ
遇到纠纷应当诉诸法律,而非暴力。
yùdào jiūfēn yīngdāng sùzhū fǎlǜ, ér fēi bàolì.
Gặp tranh chấp nên viện đến pháp luật, chứ không phải bạo lực.
Cách viết
诉
诸
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 诉诸法律 — viện đến pháp luật
- 诉诸武力 — dùng đến vũ lực
- 诉诸舆论 — nhờ đến dư luận
Từ cùng chữ
诉 tố
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.