Từ điển HSK / 上诉
上诉
Hán Việt: thượng tốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kháng cáo; kháng án (xin xét xử lại)
Tốc độ
Ví dụ
被告不服判决,决定提起上诉。
bèigào bùfú pànjué, juédìng tíqǐ shàngsù.
Bị cáo không phục phán quyết, quyết định kháng cáo.
Cách viết
上
诉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提起上诉 — đệ đơn kháng cáo
- 上诉法院 — tòa phúc thẩm
- 不服上诉 — không phục và kháng cáo
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.