Từ điển HSK / 诉苦
诉苦
Hán Việt: tố khổđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
kể khổ; than thở; tỏ nỗi khổ
Tốc độ
Ví dụ
她常常向朋友诉苦。
tā chángcháng xiàng péngyou sùkǔ.
Cô ấy thường kể khổ với bạn bè.
Cách viết
诉
苦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向人诉苦 — kể khổ với người
- 诉苦水 — than thở nỗi khổ
- 诉苦不停 — than thở không ngớt
Từ cùng chữ
诉 tố
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.