Từ điển HSK / 艰苦
艰苦
Hán Việt: ✓ gian khổtính từHSK 3.0 cấp 5
gian khổ, vất vả
Tốc độ
Ví dụ
他们在艰苦的环境中坚持工作。
tāmen zài jiānkǔ de huánjìng zhōng jiānchí gōngzuò.
Họ kiên trì làm việc trong môi trường gian khổ.
Cách viết
艰
苦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 艰苦奋斗 — gian khổ phấn đấu
- 条件艰苦 — điều kiện gian khổ
- 艰苦的生活 — cuộc sống gian khổ
Từ cùng chữ
艰 gian
苦 khổCả họ 19 từ →
- 辛苦xīnkǔvất vả; cực nhọc; làm phiền; nhờ vả (khách sáo)
- 痛苦tòngkǔđau khổ, đau đớn (tinh thần)
- 酸甜苦辣suān-tián-kǔ-làchua ngọt đắng cay; mọi mùi vị cuộc đời
- 吃苦chīkǔchịu khổ; chịu cực; chịu vất vả
- 何苦hékǔviệc gì phải khổ thế; hà tất phải (tự chuốc lấy phiền muộn)
- 刻苦kèkǔchăm chỉ; cần cù chịu khó; chịu khổ dốc sức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.