Từ điển HSK / 艰苦

艰苦

Hán Việt: gian khổtính từHSK 3.0 cấp 5

gian khổ, vất vả

Tốc độ

Ví dụ

他们在艰苦的环境中坚持工作。

tāmen zài jiānkǔ de huánjìng zhōng jiānchí gōngzuò.

Họ kiên trì làm việc trong môi trường gian khổ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 艰苦奋斗gian khổ phấn đấu
  • 条件艰苦điều kiện gian khổ
  • 艰苦的生活cuộc sống gian khổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK