Từ điển HSK / 刻苦
刻苦
Hán Việt: khắc khổtính từHSK 3.0 cấp 7-9
chăm chỉ; cần cù chịu khó; chịu khổ dốc sức
Tốc độ
Ví dụ
他学习非常刻苦,每天只睡五个小时。
tā xuéxí fēicháng kèkǔ, měitiān zhǐ shuì wǔ ge xiǎoshí.
Cậu ấy học tập rất chăm chỉ, mỗi ngày chỉ ngủ năm tiếng.
Cách viết
刻
苦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刻苦学习 — học tập chăm chỉ
- 刻苦钻研 — miệt mài nghiên cứu
- 刻苦训练 — khổ luyện
Từ cùng chữ
刻 khắcCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.