Từ điển HSK / 艰难
艰难
Hán Việt: ✓ gian nantính từHSK 3.0 cấp 6
gian nan; khó khăn, gian khổ
Tốc độ
Ví dụ
创业初期,他们经历了艰难的岁月。
chuàngyè chūqī, tāmen jīnglì le jiānnán de suìyuè.
Buổi đầu khởi nghiệp, họ đã trải qua những năm tháng gian nan.
Cách viết
艰
难
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 艰难的处境 — hoàn cảnh gian nan
- 步履艰难 — bước đi khó nhọc
- 艰难险阻 — gian nan hiểm trở
Từ cùng chữ
艰 gian
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.