Từ điển HSK / 艰险
艰险
Hán Việt: gian hiểmtính từHSK 3.0 cấp 7-9
gian nan nguy hiểm
Tốc độ
Ví dụ
探险队走过了一段艰险的山路。
tànxiǎnduì zǒuguò le yí duàn jiānxiǎn de shānlù.
Đoàn thám hiểm đã đi qua đoạn đường núi gian nan nguy hiểm.
Cách viết
艰
险
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 艰险的道路 — con đường gian hiểm
- 历经艰险 — trải qua gian nguy
- 不畏艰险 — không sợ gian nguy
Từ cùng chữ
艰 gian
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.