Từ điển HSK / 保险
保险
Hán Việt: ✓ bảo hiểmdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
bảo hiểm; chắc ăn; an toàn; bảo đảm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bảo hiểm
他给汽车买了一份保险。
tā gěi qìchē mǎi le yí fèn bǎoxiǎn.
Anh ấy đã mua một gói bảo hiểm cho xe hơi.
形
chắc ăn; an toàn; bảo đảm
提前出发会比较保险。
tíqián chūfā huì bǐjiào bǎoxiǎn.
Xuất phát sớm sẽ chắc ăn hơn.
Cách viết
保
险
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 买保险 — mua bảo hiểm
- 保险公司 — công ty bảo hiểm
- 比较保险 — chắc ăn hơn
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.