Từ điển HSK / 冒险
冒险
Hán Việt: ✓ mạo hiểmđộng từHSK 3.0 cấp 6
mạo hiểm, liều lĩnh, phiêu lưu
Tốc độ
Ví dụ
为了救人,他不惜冒险跳进河里。
wèile jiù rén, tā bùxī màoxiǎn tiào jìn hé lǐ.
Để cứu người, anh ấy không ngại mạo hiểm nhảy xuống sông.
Cách viết
冒
险
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冒险行动 — hành động mạo hiểm
- 不愿冒险 — không muốn liều
- 冒险精神 — tinh thần phiêu lưu
Từ cùng chữ
冒 mạoCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.