Từ điển HSK / 冒昧
冒昧
Hán Việt: ✓ mạo muộitính từHSK 3.0 cấp 7-9
đường đột; mạo muội (khiêm từ, chỉ lời nói việc làm thiếu cân nhắc)
Tốc độ
Ví dụ
冒昧打扰,还请您见谅。
màomèi dǎrǎo, hái qǐng nín jiànliàng.
Đường đột quấy rầy, mong ngài lượng thứ.
Cách viết
冒
昧
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冒昧打扰 — đường đột làm phiền
- 冒昧提问 — mạo muội hỏi
- 恕我冒昧 — xin thứ lỗi vì đường đột
Từ cùng chữ
冒 mạoCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.