Từ điển HSK / 暧昧

暧昧

Hán Việt: ái muộitính từHSK 3.0 cấp 7-9

mập mờ; ám muội; (quan hệ) không rõ ràng, khó nói

Tốc độ

Ví dụ

他俩的关系有些暧昧。

tā liǎ de guānxi yǒuxiē àimèi.

Quan hệ giữa hai người họ có phần mập mờ.

Cách viết

暧
昧

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 态度暧昧 — thái độ mập mờ
  • 暧昧关系 — quan hệ ám muội
  • 暧昧不清 — mập mờ không rõ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK