Từ điển HSK / 倾诉

倾诉

Hán Việt: khuynh tốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giãi bày, thổ lộ, tâm sự (nỗi lòng)

Tốc độ

Ví dụ

她向好友倾诉了心中的烦恼。

tā xiàng hǎoyǒu qīngsùle xīnzhōng de fánnǎo.

Cô ấy giãi bày với bạn thân những phiền muộn trong lòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 倾诉衷肠giãi bày nỗi lòng
  • 倾诉苦水thổ lộ nỗi khổ
  • 向人倾诉tâm sự với ai đó

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK