Từ điển HSK / 起诉

起诉

Hán Việt: ✓ khởi tốđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khởi kiện, khởi tố, đâm đơn kiện

Tốc độ

Ví dụ

受害者决定向法院起诉那家公司。

shòuhài zhě juédìng xiàng fǎyuàn qǐsù nà jiā gōngsī.

Nạn nhân quyết định khởi kiện công ty đó ra tòa án.

Cách viết

起
诉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 依法起诉 — khởi kiện theo pháp luật
  • 提起起诉 — đưa đơn khởi tố
  • 起诉书 — bản cáo trạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK