Từ điển HSK / 倾销

倾销

Hán Việt: khuynh tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bán phá giá (đổ hàng ra thị trường với giá thấp)

Tốc độ

Ví dụ

该国被指控向海外市场倾销钢材。

gāi guó bèi zhǐkòng xiàng hǎiwài shìchǎng qīngxiāo gāngcái.

Nước này bị cáo buộc bán phá giá thép ra thị trường nước ngoài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 低价倾销bán phá giá
  • 倾销调查điều tra chống bán phá giá
  • 倾销商品đổ hàng bán phá giá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK