Từ điển HSK / 定位
定位
Hán Việt: ✓ định vịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
định vị, xác định vị trí; xác lập vị trí, vai trò; vị trí xác định; sự định vị
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
định vị, xác định vị trí; xác lập vị trí, vai trò
手机可以通过卫星定位。
shǒujī kěyǐ tōngguò wèixīng dìngwèi.
Điện thoại có thể định vị qua vệ tinh.
名
vị trí xác định; sự định vị
这个品牌的市场定位很清晰。
zhège pǐnpái de shìchǎng dìngwèi hěn qīngxī.
Định vị thị trường của thương hiệu này rất rõ ràng.
Cách viết
定
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 卫星定位 — định vị vệ tinh
- 市场定位 — định vị thị trường
- 准确定位 — định vị chính xác
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.