Từ điển HSK / 席位
席位
Hán Việt: tịch vịdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ghế; chỗ ngồi (trong hội nghị, nghị viện)
Tốc độ
Ví dụ
该党在议会中占据多数席位。
gāi dǎng zài yìhuì zhōng zhànjù duōshù xíwèi.
Đảng đó chiếm đa số ghế trong nghị viện.
Cách viết
席
位
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 议会席位 — ghế nghị viện
- 保留席位 — giữ chỗ ngồi
- 争夺席位 — tranh giành ghế
Từ cùng chữ
席 tịchCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.