Từ điển HSK / 首席
首席
Hán Việt: thủ tịchdanh từ, tính từHSK 7–9
vị trí đứng đầu; ghế cao nhất; người dẫn đầu; đứng đầu; trưởng; cao nhất (làm định ngữ chức vụ)
Nghĩa theo từ loại
名
vị trí đứng đầu; ghế cao nhất; người dẫn đầu
他坐上了乐团的首席。
tā zuòshàng le yuètuán de shǒuxí.
Anh ấy đã ngồi vào ghế bè trưởng của dàn nhạc.
形
đứng đầu; trưởng; cao nhất (làm định ngữ chức vụ)
她被任命为公司的首席执行官。
tā bèi rènmìng wéi gōngsī de shǒuxí zhíxíngguān.
Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành của công ty.
Cách viết
首
席
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 首席执行官 — giám đốc điều hành
- 首席代表 — đại diện trưởng
- 乐团首席 — bè trưởng dàn nhạc
Từ cùng chữ
首 thủCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.