Cây Hán Việt / 席
席
xíHán Việt: tịchcấp 7-9
tiệc rượu; chỗ ngồi; chiếu (đồ trải); (lượng từ) dùng đếm cuộc chuyện trò, bàn tiệc
Trang chữ 席 →5 từ ghép chứa 席 · dễ trước
- 出席chūxíxuất tịchtham dự; có mặt (tại hội nghị, sự kiện)cấp 5
- 主席zhǔxí✓ chủ tịchchủ tịchcấp 5
- 缺席quēxíkhuyết tịchvắng mặt; không có mặt (khi lẽ ra phải dự)cấp 7-9
- 首席shǒuxíthủ tịchvị trí đứng đầu; ghế cao nhất; người dẫn đầu; đứng đầu; trưởng; cao nhất (làm định ngữ chức vụ)cấp 7-9
- 席位xíwèitịch vịghế; chỗ ngồi (trong hội nghị, nghị viện)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.