Từ điển HSK / 缺席
缺席
Hán Việt: khuyết tịchđộng từHSK 7–9
vắng mặt; không có mặt (khi lẽ ra phải dự)
Ví dụ
他因病缺席了这次会议。
tā yīn bìng quēxí le zhè cì huìyì.
Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp lần này vì bị ốm.
Cách viết
缺
席
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 无故缺席 — vắng mặt không lý do
- 缺席审判 — xét xử vắng mặt
- 长期缺席 — vắng mặt lâu dài
Từ cùng chữ
缺 khuyếtCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.